工头儿 công đầu nhi Hán Việt: công đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtcông đầu nhiTừ loạidanhCấu tạo工 + 頭 + 兒 · công + đầu + nhi nghĩa thành phần: công + đầu + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công đầuBiên soạn ►See gōngtóuEngCihui 工頭兒 ōngtóur ►See gōngtóuTần suất từ ►See gōngtóu Từ liên quan Gần nghĩa头儿 · 头儿脑儿 · 工头 · 工头助手