左對孺子,右顧稚子

zuǒ duì rú zǐ,yò gù zhì zǐ

Pinyin: zuǒ duì rú zǐ,yò gù zhì zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (đối) + (nhụ) + (tử) + + (hữu) + (cố) + (trĩ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孺子:妻子;稚子:幼儿。左边对着妻子,右边照顾着孩子。