巨型電子計算機
cự hình điện tử kế toán ki
Hán Việt: cự hình điện tử kế toán ki
Tổng quan
Cấu tạo: 巨 (cự) + 型 (hình) + 電 (điện) + 子 (tử) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui 巨型電子計算機 ùxíng diànzǐ jìsuànjī n. super computer M:¹tái/⁴zuò