巨大遊覽遠足徑
cự đại du lãm viễn túc kính
Hán Việt: cự đại du lãm viễn túc kính · Pinyin: jù dà yóu lǎn yuǎn zú jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 巨 (cự) + 大 (đại) + 遊 (du) + 覽 (lãm) + 遠 (viễn) + 足 (túc) + 徑 (kính)
Hán Việt: cự đại du lãm viễn túc kính · Pinyin: jù dà yóu lǎn yuǎn zú jìng
Cấu tạo: 巨 (cự) + 大 (đại) + 遊 (du) + 覽 (lãm) + 遠 (viễn) + 足 (túc) + 徑 (kính)