巨無霸漢堡包指數
cự vô phách hán bảo bao chỉ sổ
Hán Việt: cự vô phách hán bảo bao chỉ sổ · Pinyin: jù wú bà hàn bǎo bāo zhǐ shù
Tổng quan
Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền
Cấu tạo: 巨 (cự) + 無 (vô) + 霸 (phách) + 漢 (hán) + 堡 (bảo) + 包 (bao) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)
Nghĩa
Việt
- Cihui Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền
Eng
- CC-CEDICT Big Mac Index, a measure of the purchasing power parity (PPP) between currencies
- Cihui Big Mac Index, a measure of the purchasing power parity (PPP) between currencies