差之毫犛,失之千里

chà zhī háo máo,shī zhī qiān lǐ

Pinyin: chà zhī háo máo,shī zhī qiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (soa) + (chi) + (hào) + (mao) + + (thất) + (chi) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"差之毫厘,谬以千里"。 2.牦﹐亦作"厘"。