差以毫釐,謬以千里

chā yǐ háo lí,miù yǐ qiān lǐ

Pinyin: chā yǐ háo lí,miù yǐ qiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (soa) + (dĩ) + (hào) + (li) + + (mậu) + (dĩ) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 差:相差;毫厘:很小的计量单位;谬:同“缪”。开始时相差很微小,结果会造成很大的错误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"差之毫厘,谬以千里"。
  • Tân Hoa Tự Điển 差相差;毫厘很小的计量单位;谬同缪”。开始时相差很微小,结果会造成很大的错误。