差率

chà lǜsoa suất

Hán Việt: soa suất · Pinyin: chà lǜ

Tổng quan

Con số chênh lệch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.徭役。

Cấu tạo: 差 (soa) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chênh lệch
  • Tần suất từ Con số chênh lệch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.徭役。

Từ liên quan

Gần nghĩa

差事 · 差人 · 差价 · 差使 · 差分 · 差別 · 差别 · 差劲