已前

dĩ tiền

Hán Việt: dĩ tiền

Tổng quan

DĨ TIỀN Về trước. Tắc thứ 6 trong BNL q.1 ghi: 十五日已前不问汝; 十五日已后道将一句来。Ngày rằm về trước ta chẳng hỏi ông, ngày rằm về sau hãy nói một câu xem!

Cấu tạo: 已 (dĩ) + 前 (tiền)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Tắc thứ 6 trong BNL q
  • Nguồn khác 1 ghi: 十五日已前不问汝; 十五日已后道将一句来。Ngày rằm về trước ta chẳng hỏi ông, ngày rằm về sau hãy nói một câu xem!

Từ liên quan

Gần nghĩa

前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件