已經承擔的義務
dĩ kinh thừa đam đích nghĩa vụ
Hán Việt: dĩ kinh thừa đam đích nghĩa vụ · Pinyin: yǐ jīng chéng dān de yì wù
Tổng quan
Cấu tạo: 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 承 (thừa) + 擔 (đam) + 的 (đích) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)
Hán Việt: dĩ kinh thừa đam đích nghĩa vụ · Pinyin: yǐ jīng chéng dān de yì wù
Cấu tạo: 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 承 (thừa) + 擔 (đam) + 的 (đích) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)