巴爾幹半島各國
ba nhĩ cán bán đảo các quốc
Hán Việt: ba nhĩ cán bán đảo các quốc · Pinyin: bā ěr gàn bàn dǎo gè guó
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 幹 (cán) + 半 (bán) + 島 (đảo) + 各 (các) + 國 (quốc)
Hán Việt: ba nhĩ cán bán đảo các quốc · Pinyin: bā ěr gàn bàn dǎo gè guó
Cấu tạo: 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 幹 (cán) + 半 (bán) + 島 (đảo) + 各 (các) + 國 (quốc)