巴格達國際機場
ba cách đạt quốc tế ki tràng
Hán Việt: ba cách đạt quốc tế ki tràng · Pinyin: bā gé dá guó jì jī chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 格 (cách) + 達 (đạt) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)
Hán Việt: ba cách đạt quốc tế ki tràng · Pinyin: bā gé dá guó jì jī chǎng
Cấu tạo: 巴 (ba) + 格 (cách) + 達 (đạt) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)