巴特梅根茨海姆

bā tè méi gēn cí hǎi mǔ ba đặc mai căn tì hải mỗ

Hán Việt: ba đặc mai căn tì hải mỗ · Pinyin: bā tè méi gēn cí hǎi mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (đặc) + (mai) + (căn) + (tì) + (hải) + (mỗ)