巴特沃斯濾波器

bā tè wò sī lǜ bō qì ba đặc ốc tư lự ba khí

Hán Việt: ba đặc ốc tư lự ba khí · Pinyin: bā tè wò sī lǜ bō qì

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (đặc) + (ốc) + (tư) + (lự) + (ba) + (khí)