巴特黑斯費爾德

bā tè hēi sī fèi ěr dé ba đặc hắc tư phí nhĩ đức

Hán Việt: ba đặc hắc tư phí nhĩ đức · Pinyin: bā tè hēi sī fèi ěr dé

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (đặc) + (hắc) + (tư) + (phí) + (nhĩ) + (đức)