市場中的新機會
thị tràng trung đích tân ki hội
Hán Việt: thị tràng trung đích tân ki hội · Pinyin: shì chǎng zhōng de xīn jī huì
Tổng quan
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 中 (trung) + 的 (đích) + 新 (tân) + 機 (ki) + 會 (hội)