布爾戈尼葡萄酒
bố nhĩ qua ni bồ đào tửu
Hán Việt: bố nhĩ qua ni bồ đào tửu · Pinyin: bù ěr gē ní pú táo jiǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 戈 (qua) + 尼 (ni) + 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 酒 (tửu)
Hán Việt: bố nhĩ qua ni bồ đào tửu · Pinyin: bù ěr gē ní pú táo jiǔ
Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 戈 (qua) + 尼 (ni) + 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 酒 (tửu)