布幘 bố trách Hán Việt: bố trách Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 帻 (trách)Hán Việtbố tráchCấu tạo布 + 帻 · bố + trách nghĩa thành phần: bố + trách Từ liên quan Gần nghĩa布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史