布幘

bố trách

Hán Việt: bố trách

Tổng quan

Cấu tạo: 布 (bố) + 帻 (trách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史