布痕瓦爾德集中營

bù hén wǎ ěr dé jí zhōng yíng bố ngân ngõa nhĩ đức tập trung doanh

Hán Việt: bố ngân ngõa nhĩ đức tập trung doanh · Pinyin: bù hén wǎ ěr dé jí zhōng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (ngân) + (ngõa) + (nhĩ) + (đức) + (tập) + (trung) + (doanh)