布袋弹

bù dài dànbố đại đạn

Hán Việt: bố đại đạn · Pinyin: bù dài dàn

Tổng quan

đạn túi đậu

Cấu tạo: 布 (bố) + 袋 (đại) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đạn túi đậu

Eng

  • Cihui bean bag round

Từ liên quan

Gần nghĩa

布袋戏 · 布袋镇 · 布袋 · 布袋和尚 · 布袋戏偶 · 布袋装 · 布袋木偶 · 布袋里老鸦