師不必賢於弟子
sư bất tất hiền vu đệ tử
Hán Việt: sư bất tất hiền vu đệ tử · Pinyin: shī bú bì xián yú dì zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 師 (sư) + 不 (bất) + 必 (tất) + 賢 (hiền) + 於 (vu) + 弟 (đệ) + 子 (tử)
Hán Việt: sư bất tất hiền vu đệ tử · Pinyin: shī bú bì xián yú dì zǐ
Cấu tạo: 師 (sư) + 不 (bất) + 必 (tất) + 賢 (hiền) + 於 (vu) + 弟 (đệ) + 子 (tử)