希臘字母第四個
hi lạp tự mẫu đệ tứ cá
Hán Việt: hi lạp tự mẫu đệ tứ cá · Pinyin: xī là zì mǔ dì sì gè
Tổng quan
Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 第 (đệ) + 四 (tứ) + 個 (cá)
Hán Việt: hi lạp tự mẫu đệ tứ cá · Pinyin: xī là zì mǔ dì sì gè
Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 第 (đệ) + 四 (tứ) + 個 (cá)