帑僇

nô lục

Hán Việt: nô lục

Tổng quan

Cấu tạo: 帑 (nô) + 僇 (lục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帑藏 · 僇人 · 僇僇 · 僇力 · 僇尸 · 僇市 · 僇死 · 僇民