帔子 pèi zi·bí tử Hán Việt: bí tử · Pinyin: pèi zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代妇女披在肩背上的服饰。 Cấu tạo: 帔 (bí) + 子 (tử)Pinyinpèi ziHán Việtbí tửCấu tạo帔 + 子 · bí + tử nghĩa thành phần: bí + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代妇女披在肩背上的服饰。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿