帕斯

pà sīmạt tư

Hán Việt: mạt tư · Pinyin: pà sī

Tổng quan

Perth, thủ đô của Tây Úc

Cấu tạo: 帕 (mạt) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phố Perth
  • Tần suất từ Perth, thủ đô của Tây Úc

Eng

  • Cihui Perth, capital of Western Australia
  • Tần suất từ Perth, capital of Western Australia

Từ liên quan

Gần nghĩa

帕斯卡 · 帕斯卡尔 · 帕克 · 帕劳 · 帕夏 · 帕子 · 帕能 · 帕西