帕能

pà néngmạt năng

Hán Việt: mạt năng · Pinyin: pà néng

Tổng quan

phanaeng (cũng viết là "panang") (một loại cà ri Thái) (từ mượn)

Cấu tạo: 帕 (mạt) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phanaeng

Eng

  • Cihui phanaeng (also spelled "panang") (type of Thai curry) (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帕克 · 帕劳 · 帕夏 · 帕子 · 帕斯 · 帕西 · 能不 · 能为