帕西

pà xīmạt tây

Hán Việt: mạt tây · Pinyin: pà xī

Tổng quan

Người Ba Tư

Cấu tạo: 帕 (mạt) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Parsi
  • Cihui Tiếng Farsi
  • Cihui Ba Tư
  • Tần suất từ tiếng Ba Tư; Người Ba Tư , Parsi , Tiếng Farsi , Ba Tư

Eng

  • Cihui Parsi; Farsi; Persian
  • Tần suất từ Parsi; Farsi; Persian

Từ liên quan

Gần nghĩa

帕克 · 帕劳 · 帕夏 · 帕子 · 帕斯 · 帕能 · 西丰 · 西主