帖撒羅尼加前書
thiếp tát la ni gia tiền thư
Hán Việt: thiếp tát la ni gia tiền thư · Pinyin: tiě sā luó ní jiā qián shū
Tổng quan
Cấu tạo: 帖 (thiếp) + 撒 (tát) + 羅 (la) + 尼 (ni) + 加 (gia) + 前 (tiền) + 書 (thư)
Hán Việt: thiếp tát la ni gia tiền thư · Pinyin: tiě sā luó ní jiā qián shū
Cấu tạo: 帖 (thiếp) + 撒 (tát) + 羅 (la) + 尼 (ni) + 加 (gia) + 前 (tiền) + 書 (thư)