帛畫

bó huàbạch họa

Hán Việt: bạch họa · Pinyin: bó huà

Tổng quan

tranh lục

新华 · Tân Hoa Đại lục

我国古代画在丝织品上的画。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

畫於絲織品上的圖畫。嘗於湖南長沙戰國楚墓中發現三幅,又於長沙馬王堆西漢墓中發現五件,線條有力,色彩明麗。

Cấu tạo: 帛 (bạch) + 畫 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh vẽ trên lụa
  • Tần suất từ tranh lục
  • Biên soạn painting on silk M:¹⁰fú

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畫於絲織品上的圖畫。嘗於湖南長沙戰國楚墓中發現三幅,又於長沙馬王堆西漢墓中發現五件,線條有力,色彩明麗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国古代画在丝织品上的画。

Eng

  • Cihui painting on silk
  • Tần suất từ n. painting on silk M:¹⁰fú

Từ liên quan

Gần nghĩa

帛书 · 帛書 · 帛琉 · 帛疊 · 帛縷 · 帛金 · 畫作 · 画供