帝乙

dì yǐđế ất

Hán Việt: đế ất · Pinyin: dì yǐ

Tổng quan

Đế Ất (mất năm 1076 TCN), vua triều Thương, trị vì 1101-1076 TCN

Cấu tạo: 帝 (đế) + 乙 (ất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đế Ất
  • Tần suất từ Đế Ất (mất năm 1076 TCN), vua triều Thương, trị vì 1101-1076 TCN

Eng

  • Cihui Di Yi (died 1076 BC), Shang dynasty king, reigned 1101-1076 BC
  • Tần suất từ Di Yi (died 1076 BC), Shang dynasty king, reigned 1101-1076 BC

Đức

  • Handedict Di Yi (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乙丑 · 乙乙 · 乙亥 · 乙卯 · 乙型 · 乙基 · 乙夜 · 乙太