帝利耶瞿榆泥伽
đế lợi da cù du nê già
Hán Việt: đế lợi da cù du nê già
Tổng quan
đế lợi da cù du nê già (術語)Tiryagyoni-gati,新譯曰傍行(畜生趣),畜生之異名也。見名義集二。☸
Cấu tạo: 帝 (đế) + 利 (lợi) + 耶 (da) + 瞿 (cù) + 榆 (du) + 泥 (nê) + 伽 (già)
Nghĩa
Việt
- Cihui đế lợi da cù du nê già (術語)Tiryagyoni-gati,新譯曰傍行(畜生趣),畜生之異名也。見名義集二。☸