帡天極地 jú tiān jí dì Pinyin: jú tiān jí dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓包罗万象。 Cấu tạo: 帡 + 天 (thiên) + 極 (cực) + 地 (địa)Pinyinjú tiān jí dìCấu tạo帡 + 天 + 極 + 地 Từ liên quan Gần nghĩa极地的 · 极地附近的 · 極地特快 · 极地航行 · 极地软土 · 極地爬天 · 極地冰 · 極地雙子星