帡覆 píng fù Pinyin: píng fù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.庇护。 Cấu tạo: 帡 + 覆 (phúc)Pinyinpíng fùCấu tạo帡 + 覆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.庇护。 Từ liên quan Gần nghĩa帡幪 · 覆亡 · 覆信 · 覆压 · 覆叠 · 覆命 · 覆器 · 覆囘