帥教 shuài jiào·suất giáo Hán Việt: suất giáo · Pinyin: shuài jiào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.遵循教导。 Cấu tạo: 帥 (suất) + 教 (giáo)Pinyinshuài jiàoHán Việtsuất giáoTừ loạiđộngCấu tạo帥 + 教 · suất + giáo nghĩa thành phần: suất + giáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuân theo Từ liên quan Gần nghĩa帥哥 · 帅地 · 帥旗 · 帥氣 · 帅的 · 帥令 · 帥師 · 帥府