帶橡膠墊的保險扛
đái tượng giao điếm đích bảo hiểm giang
Hán Việt: đái tượng giao điếm đích bảo hiểm giang · Pinyin: dài xiàng jiāo diàn de bǎo xiǎn káng
Tổng quan
Cấu tạo: 帶 (đái) + 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 墊 (điếm) + 的 (đích) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 扛 (giang)