带状撒肥机 đái trạng tát phì ki Hán Việt: đái trạng tát phì ki Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 狀 (trạng) + 撒 (tát) + 肥 (phì) + 機 (ki)Hán Việtđái trạng tát phì kiTừ loạidanhCấu tạo帶 + 狀 + 撒 + 肥 + 機 · đái + trạng + tát + phì + ki nghĩa thành phần: đái + trạng + tát + phì + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy rải phânMainlandKaggle Zh-Vi bandspreaderEngCihui bandspreader Từ liên quan Gần nghĩa带状匐行疹 · 带状之物 · 带状头饰 · 带状电缆 · 带状疱疹 · 带状雕刻 · 带状扫描 · 带状疹子