帶着鈴鐺去做賊

dài zhe líng dāng qù zuò zéi đái trứ linh đang khứ tố tặc

Hán Việt: đái trứ linh đang khứ tố tặc · Pinyin: dài zhe líng dāng qù zuò zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (trứ) + (linh) + (đang) + (khứ) + (tố) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻要干隐秘的事而自己先声张出去。