席草

xí cǎotịch thảo

Hán Việt: tịch thảo · Pinyin: xí cǎo

Tổng quan

cây lác

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.可以编席或鞋等生活用品的草。

Cấu tạo: 席 (tịch) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây lác
  • VietPhrases cây lác
  • Tần suất từ cây lác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.可以编席或鞋等生活用品的草。

Từ liên quan

Gần nghĩa

席下 · 席位 · 席勒 · 席卷 · 席地 · 席子 · 席次 · 席篾