常用工具栏

thường dụng công cụ lan

Hán Việt: thường dụng công cụ lan

Tổng quan

Cấu tạo: 常 (thường) + 用 (dụng) + 工 (công) + 具 (cụ) + 欄 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thanh công cụ chuẩn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi normal toolbar

Eng

  • Cihui normal toolbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

常用对数 · 常用對數 · 常用示波器 · 常用汉字 · 常用荷载 · 常用词汇 · 常用词语 · 常用于数码相机