幂等

mì děngmịch đẳng

Hán Việt: mịch đẳng · Pinyin: mì děng

Tổng quan

bình phương bằng chính nó (toán)

Cấu tạo: 冪 (mịch) + 等 (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 idempotent
  • Google Alex v6 lũy đẳng

Eng

  • JMdict idempotent
  • Cihui idempotent (math.)

ja

  • JMdict 冪等(べきとう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

幂等因子 · 幂零 · 等了 · 等于 · 等人 · 等价 · 等份 · 等位