幃帽

wéi màovi mạo

Hán Việt: vi mạo · Pinyin: wéi mào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即帷帽。

Cấu tạo: 幃 (vi) + 帽 (mạo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帏帐 · 幃幕 · 帽匠 · 帽商 · 帽子 · 帽徽 · 帽檐 · 帽沿