幟志

zhì zhìxí chí

Hán Việt: xí chí · Pinyin: zhì zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹典范,标准。 2.犹旗帜。

Cấu tạo: 幟 (xí) + 志 (chí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

志丹 · 志仁 · 志元 · 志勤 · 志向 · 誌哀 · 志圓 · 志士