幰衣

xiǎn yīhiển y

Hán Việt: hiển y · Pinyin: xiǎn yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.御尘的布幔。又名遮尘。

Cấu tạo: 幰 (hiển) + 衣 (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.御尘的布幔。又名遮尘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣兜 · 衣冠 · 衣包 · 衣厨 · 衣品 · 衣商 · 衣囊 · 衣夹