干扰消除 gān rǎo xiāo chú·kiền nhiễu tiêu trừ Hán Việt: kiền nhiễu tiêu trừ · Pinyin: gān rǎo xiāo chú Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 擾 (nhiễu) + 消 (tiêu) + 除 (trừ)Pinyingān rǎo xiāo chúHán Việtkiền nhiễu tiêu trừCấu tạo干 + 擾 + 消 + 除 · kiền + nhiễu + tiêu + trừ nghĩa thành phần: kiền + nhiễu + tiêu + trừ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khử nhiễuĐứcHandedict Entstörung Từ liên quan Gần nghĩa消除歧义 · 消除锯齿 · 干扰地 · 干扰机 · 干扰的 · 干扰素 · 干扰者 · 消除器