干旟 cán dư Hán Việt: cán dư Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 旟 (dư)Hán Việtcán dưCấu tạo幹 + 旟 · cán + dư nghĩa thành phần: cán + dư Từ liên quan Gần nghĩa干与 · 干么 · 干了 · 干事 · 干产 · 干亲 · 干人 · 干仗