干証

cán chứng

Hán Việt: cán chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 幹 (cán) + 証 (chứng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

干与 · 干么 · 干了 · 干事 · 干产 · 干亲 · 干人 · 干仗