平圖拉斯河手洞
bình đồ lạp tư hà thủ đỗng
Hán Việt: bình đồ lạp tư hà thủ đỗng · Pinyin: píng tú lā sī hé shǒu dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 圖 (đồ) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 河 (hà) + 手 (thủ) + 洞 (đỗng)
Hán Việt: bình đồ lạp tư hà thủ đỗng · Pinyin: píng tú lā sī hé shǒu dòng
Cấu tạo: 平 (bình) + 圖 (đồ) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 河 (hà) + 手 (thủ) + 洞 (đỗng)