平圖拉斯河手洞

píng tú lā sī hé shǒu dòng bình đồ lạp tư hà thủ đỗng

Hán Việt: bình đồ lạp tư hà thủ đỗng · Pinyin: píng tú lā sī hé shǒu dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (đồ) + (lạp) + (tư) + (hà) + (thủ) + (đỗng)