平皿培养

bình mãnh bồi dưỡng

Hán Việt: bình mãnh bồi dưỡng

Tổng quan

(sinh vật học) sự cấy trên bản kính

Cấu tạo: 平 (bình) + 皿 (mãnh) + 培 (bồi) + 養 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nuôi cấy đĩa petri
  • Tần suất từ (sinh vật học) sự cấy trên bản kính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi platiculture

Eng

  • Tần suất từ platiculture

Từ liên quan

Gần nghĩa

培养基 · 培养液 · 培养皿 · 培养者 · 培养出 · 培养土 · 培养基溶液 · 培养所