培养皿

péi yǎng mǐnbồi dưỡng mãnh

Hán Việt: bồi dưỡng mãnh · Pinyin: péi yǎng mǐn

Tổng quan

đĩa Petri

新华 · Tân Hoa Đại lục

玻璃或塑膠製的實驗器具,用以培養細胞。

Cấu tạo: 培 (bồi) + 養 (dưỡng) + 皿 (mãnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đĩa petri
  • Tần suất từ đĩa Petri
  • Biên soạn petri/culture dish M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玻璃或塑膠製的實驗器具,用以培養細胞。

Eng

  • Cihui Petri dish
  • Tần suất từ n. <bio.> petri/culture dish M:²zhī

Đức

  • Handedict Petrischale, Kulturgefäß

Từ liên quan

Gần nghĩa

培养基 · 培养液 · 培养者 · 培养 · 培養 · 培养出 · 培养土 · 培养所