平行四邊形定理
bình hành tứ biên hình định lí
Hán Việt: bình hành tứ biên hình định lí · Pinyin: píng háng sì biān xíng dìng lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 四 (tứ) + 邊 (biên) + 形 (hình) + 定 (định) + 理 (lí)